tissue
/ˈtɪsjuː/
khăn giấy
📚 Nghĩa
- 1.
Miếng giấy hoặc vải mềm, thấm hút, dùng để lau.
"tissue, wet wipe"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need a tissue for my runny nose.
Tôi cần một chiếc khăn giấy cho mũi chảy nước của mình.
She dabbed her eyes with a soft tissue.
Cô ấy chấm nhẹ mắt bằng một chiếc khăn giấy mềm.
Can you grab a tissue from the box?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tissue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tissue
tissue phát âm như thế nào?
tissue được phát âm là [/ˈtɪsjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tissue có nghĩa là gì?
tissue có nghĩa là "khăn giấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tissue thuộc cấp độ nào?
tissue là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tissue không?
Ví dụ: "I need a tissue for my runny nose." — mang nghĩa "khăn giấy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
