Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tiring - mệt mỏi

tiring

Cơ bản

mệt mỏi

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức.

    "The long walk was tiring."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The long flight was very tiring, but worth it.

Chuyến bay dài rất mệt mỏi, nhưng đáng giá.

Dealing with difficult customers can be tiring work.

Đối phó với khách hàng khó tính có thể là công việc mệt mỏi.

His constant complaining made the whole situation tiring.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tiring - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어피곤하게 하는, 지루하게 하는
Englishtiring
简体中文累人的
Tiếng Việtmệt mỏi
Françaisfatigant
Españolagotador
Монголзалхаатай
ไทยน่าเหนื่อย

Câu hỏi thường gặp về tiring

tiring phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc tiring.

tiring có nghĩa là gì?

tiring có nghĩa là "mệt mỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tiring thuộc cấp độ nào?

tiring là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với tiring không?

Ví dụ: "The long flight was very tiring, but worth it." — mang nghĩa "mệt mỏi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI