tired
/taɪəd/
mệt mỏi
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy cần ngủ hoặc nghỉ ngơi; kiệt sức.
"I'm tired."
- 1.
Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi.
"The long walk tired me out."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I am very tired today.
Tôi rất mệt hôm nay.
She looked tired after the long meeting.
Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi sau cuộc họp dài.
The children were tired from playing outside all day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tired - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tired
tired phát âm như thế nào?
tired được phát âm là [/taɪəd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tired có nghĩa là gì?
tired có nghĩa là "mệt mỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tired thuộc cấp độ nào?
tired là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tired không?
Ví dụ: "I am very tired today." — mang nghĩa "mệt mỏi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
