tiptoe
/ˈtɪpˌtəʊ/
nhón chân
📚 Nghĩa
- 1.
Phần trước của bàn chân, giữa vòm và ngón chân.
"He tiptoed across the room."
- 1.
Đi bằng mũi chân, đặc biệt để tránh bị chú ý hoặc gây tiếng động.
"He tiptoed across the room."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She tiptoed into the room, hoping not to be noticed.
Cô ấy rón rén bước vào phòng, hy vọng sẽ không bị chú ý.
The cat tiptoed silently towards the unsuspecting mouse.
Con mèo rón rén tiến về phía con chuột không hề hay biết.
You don't have to tiptoe around the issue; just tell me.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tiptoe - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tiptoe
tiptoe phát âm như thế nào?
tiptoe được phát âm là [/ˈtɪpˌtəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tiptoe có nghĩa là gì?
tiptoe có nghĩa là "nhón chân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tiptoe thuộc cấp độ nào?
tiptoe là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tiptoe không?
Ví dụ: "She tiptoed into the room, hoping not to be noticed." — mang nghĩa "nhón chân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
