tipsy
/ˈtɪp.si/
hơi say
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy hơi lâng lâng vì rượu, chưa say hẳn.
"After a couple of glasses of wine, she was feeling a bit tipsy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
After a couple of glasses of wine, she was feeling a bit tipsy.
Sau một vài ly rượu vang, cô ấy cảm thấy hơi ngà ngà.
He tried to walk straight but was clearly a little tipsy.
Anh ấy cố gắng đi thẳng nhưng rõ ràng là hơi ngà ngà.
We all got a little tipsy at the party and laughed a lot.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tipsy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tipsy
tipsy phát âm như thế nào?
tipsy được phát âm là [/ˈtɪp.si/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tipsy có nghĩa là gì?
tipsy có nghĩa là "hơi say". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tipsy thuộc cấp độ nào?
tipsy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tipsy không?
Ví dụ: "After a couple of glasses of wine, she was feeling a bit tipsy." — mang nghĩa "hơi say".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
