tiny
/ˈtaɪni/
nhỏ bé
📚 Nghĩa
- 1.
Cực kỳ nhỏ.
"The doll had tiny hands."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The baby mouse was tiny.
Chú chuột con bé tí.
I found a tiny speck of dirt on my clean shirt.
Tôi tìm thấy một đốm bụi nhỏ xíu trên chiếc áo sạch của mình.
The architect designed a tiny house for the client.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tiny - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tiny
tiny phát âm như thế nào?
tiny được phát âm là [/ˈtaɪni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tiny có nghĩa là gì?
tiny có nghĩa là "nhỏ bé". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tiny thuộc cấp độ nào?
tiny là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tiny không?
Ví dụ: "The baby mouse was tiny." — mang nghĩa "nhỏ bé".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
