tin
/tɪn/
thiếc
📚 Nghĩa
- 1.
Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Sn và số nguyên tử 50, là một kim loại màu trắng bạc, chống ăn mòn, dễ uốn và dễ dát. Nó thường được sử dụng làm lớp phủ cho thép để ngăn gỉ.
"The can was made of tin."
- 1.
Phủ hoặc tráng bằng thiếc.
"The spoons were tinned to prevent tarnishing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She bought a vintage cookie jar made entirely of tin.
Cô ấy đã mua một hộp bánh quy cổ điển làm hoàn toàn bằng thiếc.
The old roof was covered with sheets of corrugated tin.
Mái nhà cũ được phủ bằng các tấm thiếc lượn sóng.
This tin opener is designed for easy and safe use.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tin
tin phát âm như thế nào?
tin được phát âm là [/tɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tin có nghĩa là gì?
tin có nghĩa là "thiếc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tin thuộc cấp độ nào?
tin là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tin không?
Ví dụ: "She bought a vintage cookie jar made entirely of tin." — mang nghĩa "thiếc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
