Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh timid - nhút nhát

timid

/ˈtɪmɪd/

Cơ bản

nhút nhát

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thiếu can đảm hoặc tự tin, dễ sợ hãi.

    "He was too timid to ask for a raise."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The timid child hid behind his mother's legs.

Đứa trẻ nhút nhát trốn sau chân mẹ.

She gave a timid smile when introduced to the new group.

Cô ấy mỉm cười rụt rè khi được giới thiệu với nhóm mới.

The timid approach to the problem didn't solve anything.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

timid - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어겁 많은
Englishtimid
简体中文胆小
Tiếng Việtnhút nhát
Françaistimide
Españoltímido
Монголбарагцгай
ไทยขี้อาย

Câu hỏi thường gặp về timid

timid phát âm như thế nào?

timid được phát âm là [/ˈtɪmɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

timid có nghĩa là gì?

timid có nghĩa là "nhút nhát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

timid thuộc cấp độ nào?

timid là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với timid không?

Ví dụ: "The timid child hid behind his mother's legs." — mang nghĩa "nhút nhát".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI