Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tie - cà vạt/buộc

tie

/taɪ/

Cơ bản

cà vạt/buộc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nút thắt hoặc một dải vải quàng quanh cổ hoặc eo.

    "He wore a red tie."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please tie your shoelaces.

Xin hãy buộc dây giày của bạn.

He always wears a tie to important meetings.

Anh ấy luôn đeo cà vạt trong các cuộc họp quan trọng.

Can you tie this knot for me?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tie - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어매듭, 넥타이
Englishtie
简体中文领带/绳结
Tiếng Việtcà vạt/buộc
Françaiscravate/nœud
Españolcorbata/lazo
Монголзанги/боолт
ไทยเนคไท/ผูก

Câu hỏi thường gặp về tie

tie phát âm như thế nào?

tie được phát âm là [/taɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tie có nghĩa là gì?

tie có nghĩa là "cà vạt/buộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tie thuộc cấp độ nào?

tie là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với tie không?

Ví dụ: "Please tie your shoelaces." — mang nghĩa "cà vạt/buộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI