tidy
/ˈtaɪdi/
dọn dẹp
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho cái gì đó gọn gàng và ngăn nắp.
"tidy up the room"
- 1.
gọn gàng và ngăn nắp.
"a tidy room"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's tidy the living room before the guests get here.
Hãy dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.
He has a very tidy workspace, which helps him focus.
Anh ấy có một không gian làm việc rất ngăn nắp, giúp anh ấy tập trung.
Could you tidy these papers into a neat pile, please?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tidy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tidy
tidy phát âm như thế nào?
tidy được phát âm là [/ˈtaɪdi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tidy có nghĩa là gì?
tidy có nghĩa là "dọn dẹp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tidy thuộc cấp độ nào?
tidy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tidy không?
Ví dụ: "Let's tidy the living room before the guests get here." — mang nghĩa "dọn dẹp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
