Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ticket - vé

ticket

/ˈtɪkɪt/

Cơ bản

vé

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Giấy chứng nhận hoặc thẻ cho phép vào cửa một sự kiện hoặc sử dụng dịch vụ, hoặc vé lên phương tiện giao thông.

    "I need to buy a ticket for the concert."

động từ
  • 1.

    Phạt tiền do vi phạm luật giao thông hoặc đỗ xe trái quy định, hoặc cấp vé vào cửa cho một sự kiện.

    "The police will ticket you for parking illegally."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to buy a ticket for the bus.

Tôi cần mua vé xe buýt.

Can you get us tickets to the concert?

Bạn có thể lấy vé concert cho chúng tôi không?

The judge issued a parking ticket for the car.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "ticket" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ticket - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어티켓, 표, 딱지
Englishticket
简体中文票
Tiếng Việtvé
Françaisbillet
Españolboleto
Монголтасалбар
ไทยตั๋ว

Câu hỏi thường gặp về ticket

ticket phát âm như thế nào?

ticket được phát âm là [/ˈtɪkɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ticket có nghĩa là gì?

ticket có nghĩa là "vé". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ticket thuộc cấp độ nào?

ticket là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với ticket không?

Ví dụ: "I need to buy a ticket for the bus." — mang nghĩa "vé".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI