
threshold
/ˈθɹeʃ(h)əʊld/
ngưỡng cửa
📚 Nghĩa
- 1.
Thanh gỗ hoặc đá ở dưới cửa ra vào.
"He stood on the threshold of the room."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please step over the threshold carefully.
Hãy cẩn thận bước qua ngưỡng cửa.
She was on the threshold of a great career.
Cô ấy đang đứng trước ngưỡng cửa của một sự nghiệp vĩ đại.
The company is on the threshold of a new era of innovation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
threshold - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "threshold"
Câu hỏi thường gặp về threshold
threshold phát âm như thế nào?
threshold được phát âm là [/ˈθɹeʃ(h)əʊld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
threshold có nghĩa là gì?
threshold có nghĩa là "ngưỡng cửa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
threshold thuộc cấp độ nào?
threshold là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với threshold không?
Ví dụ: "Please step over the threshold carefully." — mang nghĩa "ngưỡng cửa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
