
threaten
/ˈθɹɛt.n̩/
đe dọa
📚 Nghĩa
- 1.
bày tỏ ý định gây hại cho ai đó.
"He threatened to kill her."
- 2.
là nguồn nguy hiểm cho.
"The situation threatened their marriage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dark clouds threaten to ruin our picnic plans.
Những đám mây đen đe dọa sẽ phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng ta.
The dictator threatened his opponents with severe punishment.
Nhà độc tài đe dọa sẽ trừng phạt nặng nề những người chống đối.
Rising sea levels threaten coastal communities worldwide.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
threaten - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về threaten
threaten phát âm như thế nào?
threaten được phát âm là [/ˈθɹɛt.n̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
threaten có nghĩa là gì?
threaten có nghĩa là "đe dọa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
threaten thuộc cấp độ nào?
threaten là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với threaten không?
Ví dụ: "The dark clouds threaten to ruin our picnic plans." — mang nghĩa "đe dọa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
