thin
/ˈθɪn/
mỏng
📚 Nghĩa
- 1.
Có độ dày hoặc chiều rộng nhỏ.
"The book is very thin."
- 1.
Làm cho mỏng đi.
"He thinned the sauce."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This paper is too thin.
Tờ giấy này mỏng quá.
She has very thin hair, so she uses special shampoo.
Tóc của cô ấy rất mỏng, vì vậy cô ấy dùng dầu gội đặc biệt.
The architect designed a thin, modern wall for the building.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
thin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về thin
thin phát âm như thế nào?
thin được phát âm là [/ˈθɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
thin có nghĩa là gì?
thin có nghĩa là "mỏng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
thin thuộc cấp độ nào?
thin là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với thin không?
Ví dụ: "This paper is too thin." — mang nghĩa "mỏng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
