thigh
/θaɪ/
đùi
📚 Nghĩa
- 1.
phần trên của chân giữa hông và đầu gối
"The athlete injured his thigh during the game."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt a sharp pain in her left thigh after the run.
Cô cảm thấy đau nhói ở đùi trái sau khi chạy.
He crossed his thighs, settling in for the long lecture.
Anh khoanh đùi, chuẩn bị cho bài giảng dài.
The saddle was too wide, rubbing against her inner thigh.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
thigh - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về thigh
thigh phát âm như thế nào?
thigh được phát âm là [/θaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
thigh có nghĩa là gì?
thigh có nghĩa là "đùi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
thigh thuộc cấp độ nào?
thigh là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với thigh không?
Ví dụ: "She felt a sharp pain in her left thigh after the run." — mang nghĩa "đùi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
