Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh thick - dày

thick

/θɪk/

Cơ bản

dày

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Khoảng cách giữa một bề mặt và bề mặt đối diện tương đối lớn.

    "The book is thick."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This book is very thick.

Cuốn sách này rất dày.

Be careful, the fog is quite thick today.

Hãy cẩn thận, hôm nay sương mù khá dày đặc.

He has a thick accent that is hard to understand.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

thick - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어두꺼운
Englishthick
简体中文厚的
Tiếng Việtdày
Françaisépais
Españolgrueso
Монголзузаан
ไทยหนา

Câu hỏi thường gặp về thick

thick phát âm như thế nào?

thick được phát âm là [/θɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

thick có nghĩa là gì?

thick có nghĩa là "dày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

thick thuộc cấp độ nào?

thick là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với thick không?

Ví dụ: "This book is very thick." — mang nghĩa "dày".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI