thermostat
/ˈθɝmoʊstæt/
bộ điều nhiệt
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị tự động phản ứng với thay đổi nhiệt độ để kích hoạt hệ thống sưởi ấm hoặc làm mát, duy trì nhiệt độ cài đặt.
"Please adjust the thermostat to 72 degrees."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please adjust the thermostat to 72 degrees for comfort.
Vui lòng điều chỉnh bộ điều nhiệt lên 72 độ để tạo sự thoải mái.
The smart thermostat learns your schedule and saves energy.
Bộ điều nhiệt thông minh học lịch trình của bạn và tiết kiệm năng lượng.
I think the thermostat in the office is broken again.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
thermostat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về thermostat
thermostat phát âm như thế nào?
thermostat được phát âm là [/ˈθɝmoʊstæt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
thermostat có nghĩa là gì?
thermostat có nghĩa là "bộ điều nhiệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
thermostat thuộc cấp độ nào?
thermostat là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với thermostat không?
Ví dụ: "Please adjust the thermostat to 72 degrees for comfort." — mang nghĩa "bộ điều nhiệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
