Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh theme - chủ đề

theme

/θiːm/

Cơ bản

chủ đề

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Ý tưởng hoặc chủ đề trung tâm của một bài nói, cuốn sách, bộ phim, v.v.

    "The theme of the party was '80s retro."

động từ
  • 1.

    Gán một chủ đề hoặc chủ đề cụ thể cho một cái gì đó.

    "The party was themed around '80s retro."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the theme of the party?

Chủ đề của bữa tiệc là gì?

The movie's main theme is about overcoming adversity.

Chủ đề chính của bộ phim là về việc vượt qua nghịch cảnh.

We are developing a new research theme for the next academic year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

theme - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어주제, 테마
Englishtheme
简体中文主题
繁體中文主題
日本語テーマ
Tiếng Việtchủ đề
Portuguêstema
Françaisthème
DeutschThema
Españoltema
Монголсэдэв
Bahasa Indonesiatema
Bahasa Melayutema
ไทยธีม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "theme"

Câu hỏi thường gặp về theme

theme phát âm như thế nào?

theme được phát âm là [/θiːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

theme có nghĩa là gì?

theme có nghĩa là "chủ đề". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

theme thuộc cấp độ nào?

theme là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với theme không?

Ví dụ: "What is the theme of the party?" — mang nghĩa "chủ đề".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI