Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh thaw - tan băng

thaw

/θɔː/

Cơ bản

tan băng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Dần dần tan chảy hoặc mềm ra, trở thành chất lỏng hoặc tan chảy.

    "The ice began to thaw."

danh từ
  • 1.

    Hiện tượng hoặc trạng thái băng, tuyết tan chảy.

    "The ice began to thaw."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let the frozen chicken thaw completely before cooking it.

Hãy để gà đông lạnh rã đông hoàn toàn trước khi nấu.

The spring thaw brought much-needed water to the dry riverbeds.

Sự tan băng mùa xuân đã mang nước cần thiết đến lòng sông khô cạn.

His initial anger began to thaw as she explained her situation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

thaw - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어녹다, 해동하다
Englishthaw
简体中文融化
Tiếng Việttan băng
Françaisdégeler
Españoldescongelar
Монголхөлдөх
ไทยละลาย

Câu hỏi thường gặp về thaw

thaw phát âm như thế nào?

thaw được phát âm là [/θɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

thaw có nghĩa là gì?

thaw có nghĩa là "tan băng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

thaw thuộc cấp độ nào?

thaw là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với thaw không?

Ví dụ: "Let the frozen chicken thaw completely before cooking it." — mang nghĩa "tan băng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI