textbook
/ˈtɛkst.bʊk/
sách giáo khoa
📚 Nghĩa
- 1.
Một cuốn sách được sử dụng làm tài liệu chuẩn cho một môn học cụ thể, đặc biệt là ở trường học hoặc đại học.
"He found the information in the textbook."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please open your textbook to page fifty.
Hãy mở sách giáo khoa đến trang năm mươi.
This history textbook is quite easy to understand.
Cuốn sách giáo khoa lịch sử này khá dễ hiểu.
I forgot to bring my science textbook today.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
textbook - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về textbook
textbook phát âm như thế nào?
textbook được phát âm là [/ˈtɛkst.bʊk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
textbook có nghĩa là gì?
textbook có nghĩa là "sách giáo khoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
textbook thuộc cấp độ nào?
textbook là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với textbook không?
Ví dụ: "Please open your textbook to page fifty." — mang nghĩa "sách giáo khoa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
