Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh territory - lãnh thổ

territory

/ˈtɛɹɪt(ə)ɹi/

Cơ bản

lãnh thổ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một khu vực đất liền hoặc vùng nước thuộc quyền tài phán của một quốc gia hoặc khu vực.

    "The country claimed the island as its territory."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is our territory.

Đây là lãnh thổ của chúng ta.

The dog marked its territory in the park.

Con chó đã đánh dấu lãnh thổ của nó trong công viên.

Explorers mapped the new territory.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

territory - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어영토, 지역
Englishterritory
简体中文领土
繁體中文領土
日本語領土
Tiếng Việtlãnh thổ
Portuguêsterritório
Françaisterritoire
DeutschGebiet
Españolterritorio
Монголгазар нутаг
Bahasa Indonesiawilayah
Bahasa Melayuwilayah
ไทยอาณาเขต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "territory"

Câu hỏi thường gặp về territory

territory phát âm như thế nào?

territory được phát âm là [/ˈtɛɹɪt(ə)ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

territory có nghĩa là gì?

territory có nghĩa là "lãnh thổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

territory thuộc cấp độ nào?

territory là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với territory không?

Ví dụ: "This is our territory." — mang nghĩa "lãnh thổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI