Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tense - thì

tense

/tɛns/

Cơ bản

thì

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phạm trù ngữ pháp chỉ thời gian.

    "apply the tense"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The future tense is difficult.

Thì tương lai thật khó.

He was tense before his big presentation.

Anh ấy đã căng thẳng trước bài thuyết trình lớn của mình.

Learning the different verb tenses can be tricky.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tense - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어시제
Englishtense
简体中文时态
繁體中文時態
日本語時制
Tiếng Việtthì
Portuguêstempo
Françaistemps
DeutschZeitform
Españoltiempo
Монголцаг
Bahasa Indonesiakala
Bahasa Melayukala
ไทยกาล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tense"

Câu hỏi thường gặp về tense

tense phát âm như thế nào?

tense được phát âm là [/tɛns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tense có nghĩa là gì?

tense có nghĩa là "thì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tense thuộc cấp độ nào?

tense là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với tense không?

Ví dụ: "The future tense is difficult." — mang nghĩa "thì".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI