Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tender - dịu dàng

tender

/ˈtɛn.də(ɹ)/

Cơ bản

dịu dàng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    nhạy cảm với đau hoặc khó chịu

    "The bruise was still tender."

  • 2.

    nhẹ nhàng, tốt bụng hoặc yêu thương

    "She had a tender heart."

danh từ
  • 1.

    sự đấu thầu

    "The company submitted a tender for the contract."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My ankle is still tender after the injury.

Mắt cá chân của tôi vẫn còn đau sau chấn thương.

He gave her a tender look, full of love.

Anh ấy nhìn cô ấy trìu mến, đầy tình yêu thương.

We need to submit a tender for the construction contract.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tender - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어부드러운, 다정한, 통증 있는
Englishtender
简体中文柔软的
Tiếng Việtdịu dàng
Françaistendre
Españoltierno
Монголзөөлөн
ไทยอ่อนโยน

Câu hỏi thường gặp về tender

tender phát âm như thế nào?

tender được phát âm là [/ˈtɛn.də(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tender có nghĩa là gì?

tender có nghĩa là "dịu dàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tender thuộc cấp độ nào?

tender là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với tender không?

Ví dụ: "My ankle is still tender after the injury." — mang nghĩa "dịu dàng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI