Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh temporary - tạm thời

temporary

/ˈtɛmpəɹi/

Cơ bản

tạm thời

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không vĩnh viễn, kéo dài trong một thời gian giới hạn.

    "This is just a temporary solution."

danh từ
  • 1.

    Người làm việc trong một thời gian giới hạn.

    "She worked as a temporary during the holidays."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is just a temporary fix.

Đây chỉ là một giải pháp tạm thời.

We're looking for a temporary place to stay for the summer.

Chúng tôi đang tìm một chỗ ở tạm thời cho mùa hè.

The company hired several temporary workers for the holiday season.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

temporary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어임시의, 일시적인
Englishtemporary
简体中文临时的
繁體中文臨時的
日本語一時的な
Tiếng Việttạm thời
Portuguêstemporário
Françaistemporaire
Deutschvorübergehend
Españoltemporal
Монгол түр зуурын
Bahasa Indonesiasementara
Bahasa Melayusementara
ไทยชั่วคราว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "temporary"

Câu hỏi thường gặp về temporary

temporary phát âm như thế nào?

temporary được phát âm là [/ˈtɛmpəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

temporary có nghĩa là gì?

temporary có nghĩa là "tạm thời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

temporary thuộc cấp độ nào?

temporary là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với temporary không?

Ví dụ: "This is just a temporary fix." — mang nghĩa "tạm thời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI