temple
/ˈtɛmp(ə)l/
đền thờ
📚 Nghĩa
- 1.
Một tòa nhà để thờ cúng tôn giáo.
"The ancient temple stood on a hill overlooking the city."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We visited a serene Buddhist temple nestled in the mountains.
Chúng tôi đã ghé thăm một ngôi chùa Phật giáo thanh bình nằm giữa núi rừng.
The city's main temple is a popular tourist attraction.
Ngôi đền chính của thành phố là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Many people gather at the temple for morning prayers.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
temple - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về temple
temple phát âm như thế nào?
temple được phát âm là [/ˈtɛmp(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
temple có nghĩa là gì?
temple có nghĩa là "đền thờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
temple thuộc cấp độ nào?
temple là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với temple không?
Ví dụ: "We visited a serene Buddhist temple nestled in the mountains." — mang nghĩa "đền thờ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
