tell
/tɛl/
nói
📚 Nghĩa
- 1.
nói điều gì đó hoặc truyền đạt thông tin cho ai đó.
"tell someone the news"
- 1.
hành động tiết lộ thông tin giấu kín một cách vô thức dưới áp lực tâm lý.
"tell someone the news"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please tell me the truth.
Hãy nói cho tôi biết sự thật.
Can you tell me how to get to the museum?
Bạn có thể chỉ tôi đường đến bảo tàng được không?
She told me she was leaving the company.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "tell" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I'm the type of person...if you ask me a question, and I don't know the answer...I'm gonna tell you that I don't know.”
Underdressed for a job interview | The Pursuit of Happyness | CLIPMở phần shadowing đầy đủ →“could you tell me how to get to the medical school”
Dumb & Dumber: That's a lovely accent you have.Mở phần shadowing đầy đủ →“So, just tell me the truth and let's cut to the chase.”
Try not to laugh part 77 #tomholland #funnyvideo #animation #reactionvideo #trynottolaugh #shortMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tell - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tell
tell phát âm như thế nào?
tell được phát âm là [/tɛl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tell có nghĩa là gì?
tell có nghĩa là "nói". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tell thuộc cấp độ nào?
tell là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tell không?
Ví dụ: "Please tell me the truth." — mang nghĩa "nói".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
