tease
/tiːz/
trêu chọc
📚 Nghĩa
- 1.
Chọc ghẹo hoặc làm phiền ai đó một cách vui đùa hoặc chế giễu.
"Don't tease the dog."
- 1.
Người hay chọc ghẹo người khác.
"Don't tease the dog."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't tease the dog, he might bite you.
Đừng trêu chọc con chó, nó có thể cắn bạn.
She likes to tease her friends about their new haircuts.
Cô ấy thích trêu chọc bạn bè về kiểu tóc mới của họ.
He's such a tease; he never gives a straight answer.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tease - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tease
tease phát âm như thế nào?
tease được phát âm là [/tiːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tease có nghĩa là gì?
tease có nghĩa là "trêu chọc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tease thuộc cấp độ nào?
tease là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tease không?
Ví dụ: "Don't tease the dog, he might bite you." — mang nghĩa "trêu chọc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
