Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh team - đội

team

/tiːm/

Cơ bản

đội

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhóm người làm việc cùng nhau vì mục tiêu chung.

    "The team celebrated their victory."

động từ
  • 1.

    Thành lập một nhóm cho một mục đích.

    "The team celebrated their victory."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Our team won the game.

Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.

I'm so proud of this team's effort.

Tôi rất tự hào về nỗ lực của đội này.

We need to form a new project team.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

team - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어팀, 팀을 이루다
Englishteam
简体中文团队
繁體中文團隊
日本語チーム
Tiếng Việtđội
Portuguêsequipe
Françaiséquipe
DeutschTeam
Españolequipo
Монголбаг
Bahasa Indonesiatim
Bahasa Melayupasukan
ไทยทีม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "team"

Câu hỏi thường gặp về team

team phát âm như thế nào?

team được phát âm là [/tiːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

team có nghĩa là gì?

team có nghĩa là "đội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

team thuộc cấp độ nào?

team là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với team không?

Ví dụ: "Our team won the game." — mang nghĩa "đội".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI