teach
/tiːt͡ʃ/
dạy
📚 Nghĩa
- 1.
Truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.
"I will teach you how to play the guitar."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She teaches English at a middle school.
Cô ấy dạy tiếng Anh ở một trường trung học cơ sở.
Can you teach me how to swim?
Bạn có thể dạy tôi bơi không?
Experience teaches us valuable lessons.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "teach" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I don't know how to teach it to you except for I hope suffering happens to you.”
Nvidia CEO Jensen Huang: People with really high expectations have very low resilienceMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
teach - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về teach
teach phát âm như thế nào?
teach được phát âm là [/tiːt͡ʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
teach có nghĩa là gì?
teach có nghĩa là "dạy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
teach thuộc cấp độ nào?
teach là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với teach không?
Ví dụ: "She teaches English at a middle school." — mang nghĩa "dạy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
