tax
/tæks/
thuế
📚 Nghĩa
- 1.
Khoản tiền bắt buộc mà chính phủ hoặc chính quyền địa phương thu từ công dân hoặc cư dân để cung cấp dịch vụ công hoặc thực hiện các dự án công cộng.
"The government collects tax from citizens."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The government collects tax from citizens.
Chính phủ thu thuế từ công dân.
We need to file our income tax return soon.
Chúng ta cần sớm nộp tờ khai thuế thu nhập.
This luxury item comes with a significant sales tax.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tax - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tax
tax phát âm như thế nào?
tax được phát âm là [/tæks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tax có nghĩa là gì?
tax có nghĩa là "thuế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tax thuộc cấp độ nào?
tax là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tax không?
Ví dụ: "The government collects tax from citizens." — mang nghĩa "thuế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
