Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh taste - vị

taste

/teɪst/

Cơ bản

vị

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    cảm giác về hương vị

    "This soup has a rich taste."

động từ
  • 1.

    nhận biết hương vị

    "This soup has a rich taste."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This soup has a wonderful taste.

Món súp này có hương vị tuyệt vời.

I love the sweet taste of fresh strawberries.

Tôi rất thích vị ngọt của dâu tây tươi.

The medicine left a bitter taste in my mouth.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

taste - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어맛
Englishtaste
简体中文味道
Tiếng Việtvị
Françaisgoût
Españolsabor
Монголамт
ไทยรสชาติ

Câu hỏi thường gặp về taste

taste phát âm như thế nào?

taste được phát âm là [/teɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

taste có nghĩa là gì?

taste có nghĩa là "vị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

taste thuộc cấp độ nào?

taste là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với taste không?

Ví dụ: "This soup has a wonderful taste." — mang nghĩa "vị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI