
task
/tɑːsk/
nhiệm vụ
📚 Nghĩa
- 1.
Một công việc cần được thực hiện hoặc đảm nhận.
"The first task is to organize the files."
- 1.
Giao một nhiệm vụ cho (ai đó).
"The first task is to organize the files."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a simple task.
Đây là một nhiệm vụ đơn giản.
Can you help me with this task?
Bạn có thể giúp tôi với nhiệm vụ này không?
Completing the project was a difficult task.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
task - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "task"
Câu hỏi thường gặp về task
task phát âm như thế nào?
task được phát âm là [/tɑːsk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
task có nghĩa là gì?
task có nghĩa là "nhiệm vụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
task thuộc cấp độ nào?
task là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với task không?
Ví dụ: "This is a simple task." — mang nghĩa "nhiệm vụ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
