Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh target - mục tiêu

target

/tɑːɡɪt/

Cơ bản

mục tiêu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    aimed at object or place.

    "The archer hit the target."

động từ
  • 1.

    point or direct (a weapon or course of action) at.

    "The archer hit the target."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The arrow hit the center of the target.

Mũi tên trúng ngay chính giữa tấm bia.

She aimed carefully and shot at the target.

Cô ấy ngắm cẩn thận rồi bắn vào mục tiêu.

The bridge became a target during the war.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

target - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어목표, 표적
Englishtarget
简体中文目标
繁體中文目標
日本語ターゲット
Tiếng Việtmục tiêu
Portuguêsalvo
Françaiscible
DeutschZiel
Españolobjetivo
Монголзорилго
Bahasa Indonesiatarget
Bahasa Melayusasaran
ไทยเป้าหมาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "target"

Câu hỏi thường gặp về target

target phát âm như thế nào?

target được phát âm là [/tɑːɡɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

target có nghĩa là gì?

target có nghĩa là "mục tiêu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

target thuộc cấp độ nào?

target là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với target không?

Ví dụ: "The arrow hit the center of the target." — mang nghĩa "mục tiêu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI