talent
/ˈtalənt/
tài năng
📚 Nghĩa
- 1.
Năng khiếu hoặc kỹ năng bẩm sinh.
"She has a talent for music."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has a real talent for art.
Cô ấy có tài năng thực sự về nghệ thuật.
Do you think he has the talent to become a professional musician?
Bạn có nghĩ anh ấy có tài năng để trở thành nhạc sĩ chuyên nghiệp không?
The company is looking for employees with diverse talents and skills.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
talent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "talent"
Câu hỏi thường gặp về talent
talent phát âm như thế nào?
talent được phát âm là [/ˈtalənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
talent có nghĩa là gì?
talent có nghĩa là "tài năng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
talent thuộc cấp độ nào?
talent là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với talent không?
Ví dụ: "She has a real talent for art." — mang nghĩa "tài năng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
