Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tailor - thợ may

tailor

/ˈteɪlə/

Cơ bản

thợ may

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người chuyên may, sửa hoặc chỉnh sửa quần áo.

    "The tailor measured him for a new suit."

động từ
  • 1.

    May hoặc sửa quần áo.

    "The tailor measured him for a new suit."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The tailor made my suit.

Thợ may đã may bộ vest cho tôi.

I need to find a good tailor to alter these pants.

Tôi cần tìm một thợ may giỏi để sửa chiếc quần này.

The designer will tailor the dress for the event.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tailor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어재단사, 맞추다
Englishtailor
简体中文裁缝
繁體中文裁縫
日本語仕立て屋
Tiếng Việtthợ may
Portuguêsalfaiate
Françaistailleur
DeutschSchneider
Españolsastre
Монголоёдолчин
Bahasa Indonesiapenjahit
Bahasa Melayupenjahit
ไทยช่างตัดเสื้อ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tailor"

Câu hỏi thường gặp về tailor

tailor phát âm như thế nào?

tailor được phát âm là [/ˈteɪlə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tailor có nghĩa là gì?

tailor có nghĩa là "thợ may". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tailor thuộc cấp độ nào?

tailor là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với tailor không?

Ví dụ: "The tailor made my suit." — mang nghĩa "thợ may".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI