tag
/teɪɡ/
nhãn
📚 Nghĩa
- 1.
một mẩu thông tin nhỏ đính kèm vào vật gì đó để nhận dạng nó.
"a name tag, a price tag, a label."
- 1.
gắn nhãn hoặc thẻ vào vật gì đó.
"to tag something with a name or price."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She decided to tag the photos with keywords for easy searching.
Cô ấy quyết định gắn thẻ ảnh bằng từ khóa để dễ dàng tìm kiếm.
The child likes to tag along with his older siblings everywhere.
Đứa trẻ thích lẽo đẽo theo anh chị của mình đi khắp nơi.
Can you tag this document with the project's official name, please?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tag - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tag
tag phát âm như thế nào?
tag được phát âm là [/teɪɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tag có nghĩa là gì?
tag có nghĩa là "nhãn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tag thuộc cấp độ nào?
tag là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tag không?
Ví dụ: "She decided to tag the photos with keywords for easy searching." — mang nghĩa "nhãn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
