table
/ˈteɪbəl/
bàn
📚 Nghĩa
- 1.
Một món đồ nội thất có mặt phẳng và một hoặc nhiều chân, được sử dụng làm bề mặt để làm việc, ăn uống hoặc đặt đồ vật.
"Please put the book on the table."
- 2.
Một tập hợp các sự kiện hoặc số liệu được hiển thị một cách có hệ thống, đặc biệt là theo cột.
"Please put the book on the table."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please clear the table.
Xin hãy dọn bàn.
We sat around the kitchen table and talked.
Chúng tôi ngồi quanh bàn bếp và trò chuyện.
The research paper included a table of contents.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
table - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về table
table phát âm như thế nào?
table được phát âm là [/ˈteɪbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
table có nghĩa là gì?
table có nghĩa là "bàn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
table thuộc cấp độ nào?
table là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với table không?
Ví dụ: "Please clear the table." — mang nghĩa "bàn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
