Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh symbol - biểu tượng

symbol

/ˈsɪmbəl/

Cơ bản

biểu tượng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một dấu hiệu hoặc ký tự được sử dụng để biểu thị một đối tượng, khái niệm hoặc quy trình theo quy ước.

    "The dove is a symbol of peace."

động từ
  • 1.

    Biểu thị bằng một biểu tượng; tượng trưng cho.

    "The dove symbolizes peace."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The dove is a symbol of peace.

Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.

We use this symbol to represent our company.

Chúng tôi sử dụng biểu tượng này để đại diện cho công ty của mình.

The ancient ruins featured many religious symbols.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

symbol - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상징, 상징하다
Englishsymbol
简体中文符号
繁體中文符號
日本語シンボル
Tiếng Việtbiểu tượng
Portuguêssímbolo
Françaissymbole
DeutschSymbol
Españolsímbolo
Монголтэмдэг
Bahasa Indonesiasimbol
Bahasa Melayusimbol
ไทยสัญลักษณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "symbol"

Câu hỏi thường gặp về symbol

symbol phát âm như thế nào?

symbol được phát âm là [/ˈsɪmbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

symbol có nghĩa là gì?

symbol có nghĩa là "biểu tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

symbol thuộc cấp độ nào?

symbol là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với symbol không?

Ví dụ: "The dove is a symbol of peace." — mang nghĩa "biểu tượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI