switch
/swɪtʃ/
công tắc
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị để đóng hoặc ngắt mạch điện, hoặc để thay đổi hướng dòng điện.
"Please flip the light switch."
- 1.
Chuyển từ cái này sang cái khác.
"Please flip the light switch."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please flip the light switch to turn off the room.
Vui lòng bật công tắc đèn để tắt phòng.
We need to switch our meeting to next Tuesday afternoon.
Chúng ta cần chuyển cuộc họp của mình sang chiều thứ Ba tuần sau.
The driver decided to switch lanes to avoid the traffic jam.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
switch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về switch
switch phát âm như thế nào?
switch được phát âm là [/swɪtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
switch có nghĩa là gì?
switch có nghĩa là "công tắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
switch thuộc cấp độ nào?
switch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với switch không?
Ví dụ: "Please flip the light switch to turn off the room." — mang nghĩa "công tắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
