Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sweatshirt - áo nỉ

sweatshirt

/ˈswɛtʃɜːrt/

Cơ bản

áo nỉ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một loại áo chui đầu rộng rãi, dài tay, không cổ, làm từ vải cotton dày, thường được mặc khi chơi thể thao hoặc mặc thường ngày.

    "She put on a comfortable sweatshirt."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I usually wear a sweatshirt and jeans on weekends.

Tôi thường mặc áo nỉ và quần jean vào cuối tuần.

He bought a new hooded sweatshirt for the colder weather.

Anh ấy đã mua một chiếc áo nỉ có mũ mới cho thời tiết lạnh hơn.

Many sports teams sell custom sweatshirts with their logos.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "sweatshirt" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sweatshirt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어스웨트셔츠
EnglishCasual top
简体中文运动衫
繁體中文運動衫
日本語トレーナー
Tiếng Việtáo nỉ
Portuguêsmoletom
Françaissweat
DeutschSweatshirt
Españolsudadera
Монголсушил
Bahasa Indonesiabaju hangat
Bahasa Melayubaju sukan
ไทยเสื้อสเวตเชิ้ต

Câu hỏi thường gặp về sweatshirt

sweatshirt phát âm như thế nào?

sweatshirt được phát âm là [/ˈswɛtʃɜːrt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sweatshirt có nghĩa là gì?

sweatshirt có nghĩa là "áo nỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sweatshirt thuộc cấp độ nào?

sweatshirt là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sweatshirt không?

Ví dụ: "I usually wear a sweatshirt and jeans on weekends." — mang nghĩa "áo nỉ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI