sway
/sweɪ/
rung lắc
📚 Nghĩa
- 1.
di chuyển chậm rãi hoặc nhịp nhàng từ bên này sang bên kia.
"The tall trees began to sway in the strong wind."
- 2.
bị thuyết phục hoặc bị ảnh hưởng đến mức thay đổi ý kiến hoặc quyết định.
"Don't let their negative comments sway your decision."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The branches of the old oak tree sway gently in the breeze.
Những cành cây sồi già đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
His persuasive arguments made it hard to sway the jury.
Những lập luận thuyết phục của anh ấy khiến bồi thẩm đoàn khó bị lay chuyển.
The crowd began to sway to the rhythm of the music.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sway - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sway
sway phát âm như thế nào?
sway được phát âm là [/sweɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sway có nghĩa là gì?
sway có nghĩa là "rung lắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sway thuộc cấp độ nào?
sway là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sway không?
Ví dụ: "The branches of the old oak tree sway gently in the breeze." — mang nghĩa "rung lắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
