swamp
/swɒmp/
đầm lầy
📚 Nghĩa
- 1.
vùng đất thấp, ẩm ướt, thường xuyên bị ngập nước, không thích hợp cho việc trồng trọt hoặc chăn nuôi.
"The car got stuck in the swamp."
- 1.
làm ngập hoặc đầy nước.
"The heavy rain will swamp the fields."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We had to navigate through a dense, mosquito-filled swamp.
Chúng ta phải di chuyển qua một đầm lầy rậm rạp đầy muỗi.
The rising river threatened to swamp our small riverside town.
Con sông dâng cao đe dọa nhấn chìm thị trấn nhỏ ven sông của chúng tôi.
Don't get bogged down in the swamp of administrative tasks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
swamp - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về swamp
swamp phát âm như thế nào?
swamp được phát âm là [/swɒmp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
swamp có nghĩa là gì?
swamp có nghĩa là "đầm lầy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
swamp thuộc cấp độ nào?
swamp là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với swamp không?
Ví dụ: "We had to navigate through a dense, mosquito-filled swamp." — mang nghĩa "đầm lầy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
