suspect
/ˈsʌs.pɛkt/
nghi phạm, nghi ngờ
📚 Nghĩa
- 1.
Người bị tình nghi đã phạm tội.
"The police have a prime suspect in the robbery."
- 1.
Tưởng tượng hoặc giả định điều gì đó là đúng hoặc có thật, mà không có bằng chứng.
"The police have a prime suspect in the robbery."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The police arrested the suspect early this morning.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vào sáng sớm hôm nay.
The main suspect denied any involvement in the robbery.
Nghi phạm chính phủ nhận mọi liên quan đến vụ cướp.
Detectives questioned several suspects throughout the night.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
suspect - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về suspect
suspect phát âm như thế nào?
suspect được phát âm là [/ˈsʌs.pɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
suspect có nghĩa là gì?
suspect có nghĩa là "nghi phạm, nghi ngờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
suspect thuộc cấp độ nào?
suspect là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với suspect không?
Ví dụ: "The police arrested the suspect early this morning." — mang nghĩa "nghi phạm, nghi ngờ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
