sushi
/ˈsuʃi/
cơm cuộn
📚 Nghĩa
- 1.
Món ăn Nhật Bản gồm cơm trộn giấm, thường phủ cá sống hoặc hải sản.
"I love eating sushi."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I love eating sushi at that new Japanese restaurant.
Tôi thích ăn sushi ở nhà hàng Nhật mới đó.
Let's order some sushi for dinner tonight, shall we?
Chúng ta gọi sushi cho bữa tối nay nhé?
He tried making sushi at home for the first time.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sushi - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sushi
sushi phát âm như thế nào?
sushi được phát âm là [/ˈsuʃi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sushi có nghĩa là gì?
sushi có nghĩa là "cơm cuộn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sushi thuộc cấp độ nào?
sushi là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sushi không?
Ví dụ: "I love eating sushi at that new Japanese restaurant." — mang nghĩa "cơm cuộn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
