Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh survey - khảo sát

survey

Cơ bản

khảo sát

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một cuộc điều tra ý kiến hoặc kinh nghiệm của một nhóm người, dựa trên một loạt câu hỏi.

    "We are conducting a survey to find out what our customers think."

Động từ
  • 1.

    Đặt câu hỏi cho mọi người để thu thập thông tin về ý kiến hoặc kinh nghiệm của họ.

    "We are conducting a survey to find out what our customers think."

  • 2.

    Kiểm tra và ghi lại chi tiết về khu vực đất đai hoặc tài sản.

    "The land was surveyed before the building was constructed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please complete this survey.

Vui lòng hoàn thành khảo sát này.

Did you see the results of the customer satisfaction survey?

Bạn đã xem kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng chưa?

The land surveyor will survey the property boundaries.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

survey - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어조사, 설문
Englishsurvey
简体中文调查
繁體中文調查
日本語調査
Tiếng Việtkhảo sát
Portuguêspesquisa
Françaisenquête
DeutschUmfrage
Españolencuesta
Монголсудалгаа
Bahasa Indonesiasurvei
Bahasa Melayutinjauan
ไทยการสำรวจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "survey"

Câu hỏi thường gặp về survey

survey phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc survey.

survey có nghĩa là gì?

survey có nghĩa là "khảo sát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

survey thuộc cấp độ nào?

survey là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với survey không?

Ví dụ: "Please complete this survey." — mang nghĩa "khảo sát".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI