Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh surprised - ngạc nhiên

surprised

/səˈpɹaɪzd/

Cơ bản

ngạc nhiên

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên vì điều gì đó bất ngờ.

    "I was surprised by the news."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I was surprised by the news.

Tôi đã ngạc nhiên vì tin tức đó.

She looked surprised when she saw the cake.

Cô ấy trông ngạc nhiên khi thấy chiếc bánh.

The professor was surprised by the student's insightful question.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "surprised" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

surprised - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어놀란
Englishsurprised
简体中文惊讶
繁體中文驚訝
日本語驚いた
Tiếng Việtngạc nhiên
Portuguêssurpreso
Françaissurpris
Deutschüberrascht
Españolsorprendido
Монголгaйхсан
Bahasa Indonesiaterkejut
Bahasa Melayuterkejut
ไทยประหลาดใจ

Câu hỏi thường gặp về surprised

surprised phát âm như thế nào?

surprised được phát âm là [/səˈpɹaɪzd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

surprised có nghĩa là gì?

surprised có nghĩa là "ngạc nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

surprised thuộc cấp độ nào?

surprised là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với surprised không?

Ví dụ: "I was surprised by the news." — mang nghĩa "ngạc nhiên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI