surgeon
/ˈsɜːdʒən/
bác sĩ phẫu thuật
📚 Nghĩa
- 1.
bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật.
"The surgeon will perform the operation."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The skilled surgeon successfully removed the tumor.
Vị bác sĩ phẫu thuật lành nghề đã cắt bỏ khối u thành công.
Patients trust the surgeon's expertise during complex procedures.
Bệnh nhân tin tưởng vào chuyên môn của bác sĩ phẫu thuật trong các quy trình phức tạp.
The hospital hired a new pediatric surgeon last month.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
surgeon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về surgeon
surgeon phát âm như thế nào?
surgeon được phát âm là [/ˈsɜːdʒən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
surgeon có nghĩa là gì?
surgeon có nghĩa là "bác sĩ phẫu thuật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
surgeon thuộc cấp độ nào?
surgeon là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với surgeon không?
Ví dụ: "The skilled surgeon successfully removed the tumor." — mang nghĩa "bác sĩ phẫu thuật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
