Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh surface - bề mặt

surface

/ˈsɜːfɪs/

Cơ bản

bề mặt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần bên ngoài hoặc lớp trên cùng của vật gì đó.

    "The water on the surface was still warm."

động từ
  • 1.

    Tạo bề mặt cho vật gì đó.

    "The water on the surface was still warm."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Wipe the surface clean.

Lau sạch bề mặt.

The paint is peeling off the wall's surface.

Sơn đang bong tróc khỏi bề mặt tường.

The submarine will surface at dawn.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

surface - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어표면, 표지
Englishsurface
简体中文表面
繁體中文表面
日本語表面
Tiếng Việtbề mặt
Portuguêssuperfície
Françaissurface
DeutschOberfläche
Españolsuperficie
Монголгадаргуу
Bahasa Indonesiapermukaan
Bahasa Melayupermukaan
ไทยพื้นผิว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "surface"

Câu hỏi thường gặp về surface

surface phát âm như thế nào?

surface được phát âm là [/ˈsɜːfɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

surface có nghĩa là gì?

surface có nghĩa là "bề mặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

surface thuộc cấp độ nào?

surface là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với surface không?

Ví dụ: "Wipe the surface clean." — mang nghĩa "bề mặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI