Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sure - chắc chắn

sure

/ʃoː/

Cơ bản

chắc chắn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra; không còn nghi ngờ gì nữa.

    "He is sure to be at the party."

phó từ
  • 1.

    được dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận.

    "He is sure to be at the party."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Are you sure about this?

Bạn có chắc về điều này không?

I'm sure we will find a solution.

Tôi chắc chắn chúng ta sẽ tìm ra giải pháp.

Make sure all the lights are off before you leave.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "sure" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sure - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어확실한, 물론
Englishsure
简体中文当然
Tiếng Việtchắc chắn
Françaissûr
Españolseguro
Монголмэдээж
ไทยแน่นอน

Câu hỏi thường gặp về sure

sure phát âm như thế nào?

sure được phát âm là [/ʃoː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sure có nghĩa là gì?

sure có nghĩa là "chắc chắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sure thuộc cấp độ nào?

sure là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sure không?

Ví dụ: "Are you sure about this?" — mang nghĩa "chắc chắn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI