sure
/ʃoː/
chắc chắn
📚 Nghĩa
- 1.
chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra; không còn nghi ngờ gì nữa.
"He is sure to be at the party."
- 1.
được dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận.
"He is sure to be at the party."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Are you sure about this?
Bạn có chắc về điều này không?
I'm sure we will find a solution.
Tôi chắc chắn chúng ta sẽ tìm ra giải pháp.
Make sure all the lights are off before you leave.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "sure" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“make sure Riley stands out today”
The Circle of Sadness Scene - INSIDE OUT (2015) Movie ClipMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sure - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sure
sure phát âm như thế nào?
sure được phát âm là [/ʃoː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sure có nghĩa là gì?
sure có nghĩa là "chắc chắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sure thuộc cấp độ nào?
sure là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sure không?
Ví dụ: "Are you sure about this?" — mang nghĩa "chắc chắn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
