
surcharge
/ˈsɜː(ɹ)t͡ʃɑː(ɹ)d͡ʒ/
phụ phí
📚 Nghĩa
- 1.
khoản phí được thêm vào giá gốc.
"A surcharge is a fee added to the original price."
- 1.
thêm một khoản phí bổ sung vào cái gì đó.
"A surcharge is a fee added to the original price."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The hotel added a surcharge for late check-out.
Khách sạn tính thêm phụ phí cho việc trả phòng muộn.
There is a small surcharge for paying by card.
Có một khoản phụ phí nhỏ khi thanh toán bằng thẻ.
Customers complained about the unexpected fuel surcharge.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
surcharge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "surcharge"
Câu hỏi thường gặp về surcharge
surcharge phát âm như thế nào?
surcharge được phát âm là [/ˈsɜː(ɹ)t͡ʃɑː(ɹ)d͡ʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
surcharge có nghĩa là gì?
surcharge có nghĩa là "phụ phí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
surcharge thuộc cấp độ nào?
surcharge là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với surcharge không?
Ví dụ: "The hotel added a surcharge for late check-out." — mang nghĩa "phụ phí".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
